Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| kt111 | Kiểm tra | Cấu trúc lặp | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| babelfish | Dịch ngôn ngữ | MAP | 10,00 | 41,4% | 9 | |
| arr1 | Tỉa mảng_map | MAP | 10,00 | 60,5% | 15 | |
| arr | Tỉa mảng_set | SET | 10,00 | 82,4% | 17 | |
| tanso1 | Tần số_map | MAP | 10,00 | 66,7% | 12 | |
| diffnum1 | Số phần tử khác nhau | SET | 10,00 | 65,4% | 15 | |
| day_so | Dãy số | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 20,00 | 83,3% | 9 | |
| trumcuoi | Trùm cuối | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 10,00 | 40,0% | 4 | |
| xedap | Xe đạp | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 20,00 | 25,0% | 9 | |
| timso | Tìm số (bnr) | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 20,00 | 46,2% | 11 | |
| sotc | Số tiêu chuẩn | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 20,00 | 26,5% | 10 | |
| mua_qua | Mua quà | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 20,00 | 65,7% | 14 | |
| readbook | Đọc sách | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 10,00 | 36,6% | 14 | |
| bns07 | Tìm kiếm | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 10,00 | 30,1% | 24 | |
| daclack | Đề Đăklăk | Cấu trúc lặp | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| canbang | Cân bằng | Sắp xếp | 10,00 | 19,0% | 4 | |
| tongcap | Tổng cặp liền kề lớn nhất | Mảng 1 chiều | 10,00 | 63,6% | 12 | |
| capso | Cặp số | Số học | 10,00 | 52,6% | 6 | |
| marathon | Marathon | Số học | 10,00 | 66,7% | 11 | |
| tg | Tam giác | Hình học | 10,00 | 54,1% | 15 | |
| market | Câu 3 HSG Lớp 8 Tân Kì | Số học | 10,00 | 40,9% | 9 | |
| mind | Lệch nhỏ nhất (Câu 2 HSG THPT Hưng Yên) | Sắp xếp | 10,00 | 18,4% | 11 | |
| ktotal | Chia dư k (Câu 1 HSG THPT Hưng Yên) | Số học | 10,00 | 6,7% | 4 | |
| find1 | Câu 1 HSG lớp 8 Tân Kì | Số học | 10,00 | 24,4% | 9 | |
| stem | Câu 2 HSG lớp 8 Tân Kì | Cấu trúc rẽ nhánh | 20,00 | 11,7% | 6 | |
| str_num1 | Xóa số | Xâu kí tự | 10,00 | 41,2% | 16 | |
| xau | Mật khẩu | Xâu kí tự | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| demcap1 | Đếm cặp 1 | Số học | 10,00 | 33,3% | 13 | |
| sh1 | Số học 1 | Số học | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| d1 | Đề thi HSG Con Cuông + Anh Sơn 2024-2025 | Vào ra dữ liệu | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| vr | BT vào ra dữ liệu | Vào ra dữ liệu | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| dt_beboi | Diện tích bể bơi | Hình học | 20,00 | 38,0% | 83 | |
| mlt | Miền liên thông | Đệ quy, Quay lui | 10,00 | 38,7% | 8 | |
| maze | Mê cung | Đệ quy, Quay lui | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| phantich | Phân tích | Đệ quy, Quay lui | 10,00 | 17,1% | 6 | |
| thap | Tháp Hà Nội | Đệ quy, Quay lui | 10,00 | 13,8% | 4 | |
| queen | Xếp hậu | Đệ quy, Quay lui | 10,00 | 35,7% | 5 | |
| tohop | Tổ hợp | Đệ quy, Quay lui | 10,00 | 61,1% | 11 | |
| chinhhop | Chỉnh hợp | Đệ quy, Quay lui | 10,00 | 59,1% | 10 | |
| hooavi | Hoán vị | Đệ quy, Quay lui | 10,00 | 71,4% | 13 | |
| kphan | Sinh xâu k phân | Đệ quy, Quay lui | 10,00 | 53,6% | 14 | |
| chia_bi | Chia bi (Câu 4 đề KT ĐT 2024-2025) | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 10,00 | 32,4% | 16 | |
| scp | Số chính phương (Câu 3 đề KT ĐT lần 3) | Lùa bò vào chuồng (đếm phân phối) | 10,00 | 24,3% | 21 | |
| mahoa | Mã hóa (Đề KT ĐT lần 3) | Xâu kí tự | 10,00 | 12,3% | 22 | |
| dem | Đếm số | Số học | 10,00 | 20,8% | 25 | |
| find | Tìm số (loop) | Cấu trúc lặp | 10,00 | 35,1% | 43 | |
| clb | Câu lạc bộ | Lùa bò vào chuồng (đếm phân phối) | 10,00 | 43,7% | 44 | |
| lucky3 | Số may mắn (xâu) | Xâu kí tự | 10,00 | 33,1% | 43 | |
| lucky2 | Số may mắn | Cấu trúc lặp | 10,00 | 39,3% | 24 | |
| gacho2 | Gà và chó | Cấu trúc lặp | 10,00 | 24,7% | 24 |