Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| bt | Bài tập 05.08.2026 | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| day_so | Dãy số | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 20,00 | 90,0% | 8 | |
| trumcuoi | Trùm cuối | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 10,00 | 40,0% | 4 | |
| xedap | Xe đạp | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 20,00 | 25,0% | 9 | |
| timso | Tìm số (bnr) | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 20,00 | 46,2% | 11 | |
| sotc | Số tiêu chuẩn | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 20,00 | 26,1% | 9 | |
| mua_qua | Mua quà | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 20,00 | 65,6% | 13 | |
| readbook | Đọc sách | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 10,00 | 36,6% | 14 | |
| bns07 | Tìm kiếm | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 10,00 | 31,1% | 24 | |
| daclack | Đề Đăklăk | Cấu trúc lặp | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| canbang | Cân bằng | Sắp xếp | 10,00 | 15,0% | 3 | |
| tongcap | Tổng cặp liền kề lớn nhất | Mảng 1 chiều | 10,00 | 62,5% | 11 | |
| capso | Cặp số | Số học | 10,00 | 52,6% | 6 | |
| marathon | Marathon | Số học | 10,00 | 65,0% | 10 | |
| tg | Tam giác | Hình học | 10,00 | 52,9% | 13 | |
| market | Câu 3 HSG Lớp 8 Tân Kì | Số học | 10,00 | 57,1% | 8 | |
| mind | Lệch nhỏ nhất (Câu 2 HSG THPT Hưng Yên) | Sắp xếp | 10,00 | 19,2% | 11 | |
| ktotal | Chia dư k (Câu 1 HSG THPT Hưng Yên) | Số học | 10,00 | 6,5% | 4 | |
| find1 | Câu 1 HSG lớp 8 Tân Kì | Số học | 10,00 | 24,3% | 8 | |
| stem | Câu 2 HSG lớp 8 Tân Kì | Cấu trúc rẽ nhánh | 20,00 | 11,9% | 6 | |
| str_num1 | Xóa số | Xâu kí tự | 10,00 | 40,8% | 15 | |
| xau | Mật khẩu | Xâu kí tự | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| demcap1 | Đếm cặp 1 | Số học | 10,00 | 33,3% | 13 | |
| sh1 | Số học 1 | Số học | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| d1 | Đề thi HSG Con Cuông + Anh Sơn 2024-2025 | Vào ra dữ liệu | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| vr | BT vào ra dữ liệu | Vào ra dữ liệu | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| dt_beboi | Diện tích bể bơi | Hình học | 20,00 | 38,0% | 83 | |
| mlt | Miền liên thông | Đệ quy, Quay lui | 10,00 | 38,7% | 8 | |
| maze | Mê cung | Đệ quy, Quay lui | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| phantich | Phân tích | Đệ quy, Quay lui | 10,00 | 17,1% | 6 | |
| thap | Tháp Hà Nội | Đệ quy, Quay lui | 10,00 | 13,8% | 4 | |
| queen | Xếp hậu | Đệ quy, Quay lui | 10,00 | 35,7% | 5 | |
| tohop | Tổ hợp | Đệ quy, Quay lui | 10,00 | 61,1% | 11 | |
| chinhhop | Chỉnh hợp | Đệ quy, Quay lui | 10,00 | 59,1% | 10 | |
| hooavi | Hoán vị | Đệ quy, Quay lui | 10,00 | 71,4% | 13 | |
| kphan | Sinh xâu k phân | Đệ quy, Quay lui | 10,00 | 53,6% | 14 | |
| chia_bi | Chia bi (Câu 4 đề KT ĐT 2024-2025) | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 10,00 | 32,4% | 16 | |
| scp | Số chính phương (Câu 3 đề KT ĐT lần 3) | Lùa bò vào chuồng (đếm phân phối) | 10,00 | 24,8% | 21 | |
| mahoa | Mã hóa (Đề KT ĐT lần 3) | Xâu kí tự | 10,00 | 12,4% | 22 | |
| dem | Đếm số | Số học | 10,00 | 20,9% | 24 | |
| find | Tìm số (loop) | Cấu trúc lặp | 10,00 | 35,2% | 42 | |
| clb | Câu lạc bộ | Lùa bò vào chuồng (đếm phân phối) | 10,00 | 44,2% | 43 | |
| lucky3 | Số may mắn (xâu) | Xâu kí tự | 10,00 | 33,1% | 43 | |
| lucky2 | Số may mắn | Cấu trúc lặp | 10,00 | 38,7% | 23 | |
| gacho2 | Gà và chó | Cấu trúc lặp | 10,00 | 24,2% | 23 | |
| gavacho | Gà và chó | Số học | 10,00 | 37,0% | 42 | |
| sdp2004c | Đếm xâu con không quá K kí tự 0 hoặc K kí tự 1 | Quy hoạch động | 10,00 | 3,4% | 1 | |
| idp2004b | Số lượng kí tự thuộc xâu con | Quy hoạch động | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| idp2004a | Số lượng số nguyên dương thuộc đoạn | Quy hoạch động | 10,00 | 35,7% | 11 | |
| idp2004c | Đoạn con liên tiếp có tổng chia hết cho K | Quy hoạch động | 10,00 | 47,5% | 14 |