Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ashoes | Đôi giầy | Cấu trúc rẽ nhánh | 10,00 | 63,3% | 63 | |
| bill | Hóa đơn tiền điện | Cấu trúc rẽ nhánh | 10,00 | 45,6% | 58 | |
| check | Kiểm tra số | Cấu trúc rẽ nhánh | 10,00 | 52,4% | 112 | |
| sum | Tổng 4 số | Cấu trúc rẽ nhánh | 10,00 | 41,0% | 79 | |
| games | Trò chơi oản tù tì | Cấu trúc rẽ nhánh | 10,00 | 39,4% | 73 | |
| chinhphuong | Số chính phương | Cấu trúc rẽ nhánh | 10,00 | 41,9% | 85 | |
| minmax4 | Tìm giá trị min, max trong 4 số | Cấu trúc rẽ nhánh | 10,00 | 47,8% | 141 | |
| minmax2 | Tìm giá trị min, max | Cấu trúc rẽ nhánh | 10,00 | 49,6% | 136 | |
| gift | Chia quà | Cấu trúc rẽ nhánh | 10,00 | 62,4% | 127 | |
| ptnn | Phương trình nghiệm nguyên _Mức độ B | Cấu trúc lặp | 10,00 | 26,2% | 25 | |
| demcap | Đếm cặp_Mức độ A | Cấu trúc lặp | 10,00 | 27,1% | 59 | |
| trauco | Trăm trâu trăm cỏ_ (vòng lặp lồng nhau) | Cấu trúc lặp | 10,00 | 17,4% | 37 | |
| gacho | Vừa gà vừa chó_ (vòng lặp lồng nhau) | Cấu trúc lặp | 10,00 | 53,6% | 91 | |
| tong10 | Tổng bằng 10_Mức độ A | Cấu trúc lặp | 10,00 | 42,3% | 52 | |
| shh | Số hoàn hảo_Mức độ A | Cấu trúc lặp | 10,00 | 68,5% | 53 | |
| tsnt | Thừa số nguyên tố_Mức độ A | Cấu trúc lặp | 10,00 | 24,2% | 39 | |
| sodx | Số đối xứng_Mức độ A | Cấu trúc lặp | 10,00 | 55,6% | 75 | |
| sodao | Số đảo ngược_Mức độ A | Cấu trúc lặp | 10,00 | 15,0% | 47 | |
| tongcs | Tính tổng chữ số_Mức độ A | Cấu trúc lặp | 10,00 | 44,1% | 94 | |
| tong3 | Chia hết cho cả 2 và 3_Mức độ A | Cấu trúc lặp | 10,00 | 37,0% | 104 | |
| tongdoan | Tổng đoạn_Mức độ A | Cấu trúc lặp | 10,00 | 47,5% | 82 | |
| tong2 | Tính tổng các số tự nhiên_Mức độ A | Cấu trúc lặp | 10,00 | 30,2% | 86 | |
| a14 | Bầu cử | Vào ra dữ liệu | 1,00 | 40,7% | 46 | |
| hhcn | Hình hộp chữ nhật_Mức độ A | Hình học | 20,00 | 52,1% | 37 | |
| tong1 | Tính tổng | Vào ra dữ liệu | 10,00 | 53,7% | 103 | |
| area4 | Tính diện tích 4_Mức độ A | Hình học | 20,00 | 50,9% | 26 | |
| area3 | Tính diện tích 3_Mức độ A | Hình học | 20,00 | 59,2% | 70 | |
| area2 | Tính diện tích 2_Mức độ A | Hình học | 20,00 | 2,2% | 3 | |
| area1 | Tính diện tích 1_Mức độ A | Hình học | 20,00 | 44,3% | 30 | |
| terms | Số số hạng_Mức độ A | Vào ra dữ liệu | 10,00 | 16,2% | 30 | |
| cubics | Khối lập phương_Mức độ A | Hình học | 20,00 | 70,4% | 52 | |
| hands | Bắt tay_Mức độ A | Vào ra dữ liệu | 10,00 | 70,1% | 87 | |
| shoes | Chọn giầy_Mức độ A | Vào ra dữ liệu | 10,00 | 68,0% | 75 | |
| area0 | Diện tích khu vườn_Mức độ A | Hình học | 10,00 | 5,3% | 24 | |
| noi_quy | Nội quy trường học_Mức độ A | Vào ra dữ liệu | 10,00 | 64,9% | 107 | |
| multi2 | Nhân đôi_Mức độ A | Vào ra dữ liệu | 10,00 | 84,2% | 114 | |
| a13 | Điện thoại MOBILE | Vào ra dữ liệu | 1,00 | 47,2% | 58 | |
| a12 | Đường cao lớn nhất của tam giác_Mức độ A | Hình học | 1,00 | 53,8% | 13 | |
| a11 | Tìm số | Vào ra dữ liệu | 1,00 | 38,4% | 54 | |
| io10 | Diện tích tam giác-Mức độ A | Hình học | 10,00 | 30,4% | 25 | |
| oi9 | Đường chéo hình vuông_Mức độ A | Hình học | 10,00 | 60,7% | 33 | |
| io8 | Chữ số hàng nghìn, trăm, chục, đơn vị | Vào ra dữ liệu | 10,00 | 74,0% | 92 | |
| io7 | Trung bình cộng | Vào ra dữ liệu | 10,00 | 14,2% | 69 | |
| io6 | Đổi thời gian | Vào ra dữ liệu | 20,00 | 51,6% | 15 | |
| io5 | Thương, dư | Vào ra dữ liệu | 20,00 | 1,8% | 7 | |
| io4 | Thương, dư, thập phân | Vào ra dữ liệu | 20,00 | 14,8% | 35 | |
| a10 | Rán bánh | Cấu trúc rẽ nhánh | 1,00 | 61,9% | 75 | |
| a9 | Tuổi bố và tuổi con | Vào ra dữ liệu | 1,00 | 51,0% | 65 | |
| a8 | Số số hạng | Vào ra dữ liệu | 1,00 | 19,2% | 19 | |
| io3 | Tổng, hiệu, tích, thương | Vào ra dữ liệu | 20,00 | 10,7% | 41 |