Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
triangle5 Tam giác 5 Cấu trúc rẽ nhánh 10,00 24,9% 40
triangle4 Tam giác 4 Cấu trúc rẽ nhánh 10,00 0,0% 0
triangle3 Tam giác 3 Cấu trúc rẽ nhánh 10,00 21,7% 48
triangle2 Tam giác 2 Cấu trúc rẽ nhánh 10,00 14,3% 44
triangle1 Tam giác 1 Cấu trúc rẽ nhánh 10,00 50,5% 92
ashoes Đôi giầy Cấu trúc rẽ nhánh 10,00 63,3% 63
bill Hóa đơn tiền điện Cấu trúc rẽ nhánh 10,00 45,6% 58
check Kiểm tra số Cấu trúc rẽ nhánh 10,00 52,4% 112
sum Tổng 4 số Cấu trúc rẽ nhánh 10,00 41,0% 79
games Trò chơi oản tù tì Cấu trúc rẽ nhánh 10,00 39,4% 73
chinhphuong Số chính phương Cấu trúc rẽ nhánh 10,00 41,9% 85
minmax4 Tìm giá trị min, max trong 4 số Cấu trúc rẽ nhánh 10,00 47,8% 141
minmax2 Tìm giá trị min, max Cấu trúc rẽ nhánh 10,00 49,6% 136
gift Chia quà Cấu trúc rẽ nhánh 10,00 62,4% 127
ptnn Phương trình nghiệm nguyên _Mức độ B Cấu trúc lặp 10,00 26,4% 26
demcap Đếm cặp_Mức độ A Cấu trúc lặp 10,00 27,1% 59
trauco Trăm trâu trăm cỏ_ (vòng lặp lồng nhau) Cấu trúc lặp 10,00 17,4% 37
gacho Vừa gà vừa chó_ (vòng lặp lồng nhau) Cấu trúc lặp 10,00 53,6% 91
tong10 Tổng bằng 10_Mức độ A Cấu trúc lặp 10,00 42,4% 53
shh Số hoàn hảo_Mức độ A Cấu trúc lặp 10,00 68,5% 53
tsnt Thừa số nguyên tố_Mức độ A Cấu trúc lặp 10,00 24,2% 40
sodx Số đối xứng_Mức độ A Cấu trúc lặp 10,00 55,6% 75
sodao Số đảo ngược_Mức độ A Cấu trúc lặp 10,00 15,0% 47
tongcs Tính tổng chữ số_Mức độ A Cấu trúc lặp 10,00 44,1% 94
tong3 Chia hết cho cả 2 và 3_Mức độ A Cấu trúc lặp 10,00 37,0% 104
tongdoan Tổng đoạn_Mức độ A Cấu trúc lặp 10,00 47,5% 82
tong2 Tính tổng các số tự nhiên_Mức độ A Cấu trúc lặp 10,00 30,2% 86
a14 Bầu cử Vào ra dữ liệu 1,00 40,4% 46
hhcn Hình hộp chữ nhật_Mức độ A Hình học 20,00 52,1% 37
tong1 Tính tổng Vào ra dữ liệu 10,00 53,7% 103
area4 Tính diện tích 4_Mức độ A Hình học 20,00 50,9% 26
area3 Tính diện tích 3_Mức độ A Hình học 20,00 59,2% 70
area2 Tính diện tích 2_Mức độ A Hình học 20,00 2,1% 3
area1 Tính diện tích 1_Mức độ A Hình học 20,00 44,3% 30
terms Số số hạng_Mức độ A Vào ra dữ liệu 10,00 16,2% 30
cubics Khối lập phương_Mức độ A Hình học 20,00 70,7% 53
hands Bắt tay_Mức độ A Vào ra dữ liệu 10,00 70,1% 87
shoes Chọn giầy_Mức độ A Vào ra dữ liệu 10,00 68,0% 75
area0 Diện tích khu vườn_Mức độ A Hình học 10,00 5,3% 24
noi_quy Nội quy trường học_Mức độ A Vào ra dữ liệu 10,00 64,9% 107
multi2 Nhân đôi_Mức độ A Vào ra dữ liệu 10,00 84,3% 115
a13 Điện thoại MOBILE Vào ra dữ liệu 1,00 47,0% 58
a12 Đường cao lớn nhất của tam giác_Mức độ A Hình học 1,00 55,6% 14
a11 Tìm số Vào ra dữ liệu 1,00 38,4% 54
io10 Diện tích tam giác-Mức độ A Hình học 10,00 30,4% 25
oi9 Đường chéo hình vuông_Mức độ A Hình học 10,00 57,4% 34
io8 Chữ số hàng nghìn, trăm, chục, đơn vị Vào ra dữ liệu 10,00 74,0% 92
io7 Trung bình cộng Vào ra dữ liệu 10,00 14,2% 69
io6 Đổi thời gian Vào ra dữ liệu 20,00 53,1% 16
io5 Thương, dư Vào ra dữ liệu 20,00 1,8% 7