Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| gavacho | Gà và chó | Số học | 10,00 | 37,0% | 42 | |
| sdp2004c | Đếm xâu con không quá K kí tự 0 hoặc K kí tự 1 | Quy hoạch động | 10,00 | 3,4% | 1 | |
| idp2004b | Số lượng kí tự thuộc xâu con | Quy hoạch động | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| idp2004a | Số lượng số nguyên dương thuộc đoạn | Quy hoạch động | 10,00 | 29,8% | 13 | |
| idp2004c | Đoạn con liên tiếp có tổng chia hết cho K | Quy hoạch động | 10,00 | 47,5% | 14 | |
| idp2004d | Đoạn con dài nhất có tổng lớn hơn hoặc bằng 0 | Quy hoạch động | 10,00 | 41,5% | 10 | |
| hs | Hiệu số (chặt np) | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 10,00 | 41,2% | 14 | |
| mc | Mê cung (Đề vòng loại Yên Thành) | Mảng 1 chiều | 10,00 | 18,5% | 5 | |
| anhca | Số anh cả (chọn vòng 2 YT) | Xâu kí tự | 10,00 | 35,8% | 28 | |
| trochoi | Trò chơi | Mảng 1 chiều | 10,00 | 3,1% | 4 | |
| dls | Dữ liệu số | Xâu kí tự | 10,00 | 20,6% | 12 | |
| chonqua | Chọn quà | Mảng 1 chiều | 10,00 | 41,2% | 16 | |
| btc | Bảy tám chín | Số học | 10,00 | 30,8% | 32 | |
| ghepcap | Ghép cặp (Đề HSG L9 - TX TH) | Mảng 1 chiều | 10,00 | 33,3% | 9 | |
| trucnhat1 | Trực nhật (Đề HSG TX TH) | Số học | 10,00 | 19,6% | 17 | |
| chatcay | Chặt cây (Đề HSG TX TH) | Mảng 1 chiều | 10,00 | 38,1% | 12 | |
| chiahet | Chia hết (Đề TX TH) | Số học | 10,00 | 13,1% | 38 | |
| palin | Chuỗi con đối xứng | Xâu kí tự | 10,00 | 35,2% | 26 | |
| chungkhoan | Đầu tư chứng khoán | Mảng 1 chiều | 10,00 | 21,5% | 26 | |
| sum_lt | Tổng liên tiếp | Mảng 1 chiều | 10,00 | 12,7% | 30 | |
| number | Biến đổi số | Cấu trúc lặp | 10,00 | 68,5% | 68 | |
| phanthuong | Phần thưởng | Sắp xếp | 10,00 | 35,0% | 11 | |
| nhiphan | Nhị phân | Xâu kí tự | 10,00 | 33,7% | 26 | |
| fibo | Fibonacci | Chia để trị | 10,00 | 35,6% | 46 | |
| trucnhat | Trực nhật | Số học | 10,00 | 55,2% | 61 | |
| thi_thu | Đề thi thử HSG lớp 9 | Cấu trúc lặp | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| ktq | Khai thác quặng | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 10,00 | 33,3% | 33 | |
| hoithao | Hội thao | Lùa bò vào chuồng (đếm phân phối) | 10,00 | 47,2% | 64 | |
| bai1 | Độ đẹp của số tự nhiên | Số học | 10,00 | 46,3% | 61 | |
| arr2_a8 | Tổng biên của mảng | Mảng 2 chiều | 10,00 | 64,6% | 49 | |
| arr2_a7 | Tổng trên đường chéo phụ | Mảng 2 chiều | 10,00 | 27,0% | 51 | |
| arr2_a6 | Tổng trên đường chéo chính | Mảng 2 chiều | 10,00 | 68,4% | 50 | |
| arr2_a5 | Phần tử bé nhất, phần tử lớn nhất | Mảng 2 chiều | 10,00 | 55,2% | 44 | |
| arr2_a4 | Tổng hàng | Mảng 2 chiều | 10,00 | 41,5% | 42 | |
| arr2_a3 | Tổng mảng | Mảng 2 chiều | 10,00 | 55,2% | 44 | |
| arr2_a2 | Cột có tổng bé nhất | Mảng 2 chiều | 10,00 | 39,2% | 41 | |
| vector1 | Tổng trên ma trận | vector | 15,00 | 25,3% | 22 | |
| arr2_a1 | Hàng có tổng bé nhất | Mảng 2 chiều | 10,00 | 49,5% | 39 | |
| sort_a3 | Trung vị | Sắp xếp | 10,00 | 59,5% | 42 | |
| str_a12 | Chữ số lớn nhất | Xâu kí tự | 10,00 | 49,8% | 81 | |
| lucky | Số may mắn | Cấu trúc lặp | 1,00 | 27,0% | 25 | |
| str_a10 | Xâu nhị phân | Xâu kí tự | 10,00 | 65,0% | 65 | |
| str_a9 | Xâu lớn hơn | Xâu kí tự | 10,00 | 23,6% | 56 | |
| str_a8 | Thay thế xâu | Xâu kí tự | 10,00 | 35,6% | 54 | |
| str_a7 | Tách xâu | Xâu kí tự | 10,00 | 68,3% | 73 | |
| str_a6 | Xâu đối xứng | Xâu kí tự | 10,00 | 65,2% | 73 | |
| str_a5 | Xóa kí tự số | Xâu kí tự | 10,00 | 61,8% | 81 | |
| str_a4 | Tổng chữ số | Xâu kí tự | 10,00 | 50,7% | 97 | |
| str_a3 | Kí tự số trong xâu | Xâu kí tự | 10,00 | 58,2% | 92 | |
| str_a2 | Xâu đảo ngược | Xâu kí tự | 10,00 | 65,6% | 99 |