Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
idp2004d Đoạn con dài nhất có tổng lớn hơn hoặc bằng 0 Quy hoạch động 10,00 41,5% 10
hs Hiệu số (chặt np) Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) 10,00 41,2% 14
mc Mê cung (Đề vòng loại Yên Thành) Mảng 1 chiều 10,00 16,0% 4
anhca Số anh cả (chọn vòng 2 YT) Xâu kí tự 10,00 35,8% 28
trochoi Trò chơi Mảng 1 chiều 10,00 3,1% 4
dls Dữ liệu số Xâu kí tự 10,00 20,6% 12
chonqua Chọn quà Mảng 1 chiều 10,00 40,4% 15
btc Bảy tám chín Số học 10,00 30,8% 32
ghepcap Ghép cặp (Đề HSG L9 - TX TH) Mảng 1 chiều 10,00 33,3% 9
trucnhat1 Trực nhật (Đề HSG TX TH) Số học 10,00 20,0% 16
chatcay Chặt cây (Đề HSG TX TH) Mảng 1 chiều 10,00 38,1% 12
chiahet Chia hết (Đề TX TH) Số học 10,00 13,1% 38
palin Chuỗi con đối xứng Xâu kí tự 10,00 35,2% 26
chungkhoan Đầu tư chứng khoán Mảng 1 chiều 10,00 21,5% 26
sum_lt Tổng liên tiếp Mảng 1 chiều 10,00 12,5% 29
number Biến đổi số Cấu trúc lặp 10,00 68,3% 67
phanthuong Phần thưởng Sắp xếp 10,00 35,1% 10
nhiphan Nhị phân Xâu kí tự 10,00 36,8% 25
fibo Fibonacci Chia để trị 10,00 35,6% 46
trucnhat Trực nhật Số học 10,00 55,2% 61
thi_thu Đề thi thử HSG lớp 9 Cấu trúc lặp 10,00 0,0% 0
ktq Khai thác quặng Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) 10,00 33,3% 33
hoithao Hội thao Lùa bò vào chuồng (đếm phân phối) 10,00 47,2% 64
bai1 Độ đẹp của số tự nhiên Số học 10,00 46,3% 61
arr2_a8 Tổng biên của mảng Mảng 2 chiều 10,00 64,6% 49
arr2_a7 Tổng trên đường chéo phụ Mảng 2 chiều 10,00 27,0% 51
arr2_a6 Tổng trên đường chéo chính Mảng 2 chiều 10,00 68,4% 50
arr2_a5 Phần tử bé nhất, phần tử lớn nhất Mảng 2 chiều 10,00 55,2% 44
arr2_a4 Tổng hàng Mảng 2 chiều 10,00 41,5% 42
arr2_a3 Tổng mảng Mảng 2 chiều 10,00 55,2% 44
arr2_a2 Cột có tổng bé nhất Mảng 2 chiều 10,00 38,8% 40
vector1 Tổng trên ma trận vector 15,00 25,0% 21
arr2_a1 Hàng có tổng bé nhất Mảng 2 chiều 10,00 49,5% 39
sort_a3 Trung vị Sắp xếp 10,00 59,5% 42
str_a12 Chữ số lớn nhất Xâu kí tự 10,00 49,8% 80
lucky Số may mắn Cấu trúc lặp 1,00 26,5% 22
str_a10 Xâu nhị phân Xâu kí tự 10,00 64,8% 64
str_a9 Xâu lớn hơn Xâu kí tự 10,00 23,3% 55
str_a8 Thay thế xâu Xâu kí tự 10,00 36,3% 53
str_a7 Tách xâu Xâu kí tự 10,00 68,0% 72
str_a6 Xâu đối xứng Xâu kí tự 10,00 65,0% 72
str_a5 Xóa kí tự số Xâu kí tự 10,00 61,5% 80
str_a4 Tổng chữ số Xâu kí tự 10,00 50,7% 96
str_a3 Kí tự số trong xâu Xâu kí tự 10,00 57,9% 91
str_a2 Xâu đảo ngược Xâu kí tự 10,00 65,4% 98
str_a1 Chuyển kí tự thường thành kí tự hoa Xâu kí tự 10,00 54,4% 71
str_a11 Mật khẩu Xâu kí tự 10,00 9,2% 52
arr_a10 Cặp có tổng là một số chẵn Mảng 1 chiều 10,00 12,0% 21
dp_a11 Hiệu số max Mảng tiền tố 10,00 15,7% 6
arr_a9 Tổng các tích Mảng 1 chiều 10,00 9,9% 26