Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| io4 | Thương, dư, thập phân | Vào ra dữ liệu | 20,00 | 14,8% | 35 | |
| a10 | Rán bánh | Cấu trúc rẽ nhánh | 1,00 | 61,9% | 75 | |
| a9 | Tuổi bố và tuổi con | Vào ra dữ liệu | 1,00 | 51,0% | 65 | |
| a8 | Số số hạng | Vào ra dữ liệu | 1,00 | 19,8% | 20 | |
| io3 | Tổng, hiệu, tích, thương | Vào ra dữ liệu | 20,00 | 10,7% | 41 | |
| a7 | Diện tích hình thang_Mức độ A | Hình học | 1,00 | 32,6% | 28 | |
| a6 | Tìm bóng | Vào ra dữ liệu | 1,00 | 61,8% | 86 | |
| a5 | Tiền lì xì | Vào ra dữ liệu | 1,00 | 53,1% | 116 | |
| io2 | Bán Gà | Vào ra dữ liệu | 20,00 | 54,9% | 109 | |
| io1 | SUM | Vào ra dữ liệu | 20,00 | 50,2% | 182 | |
| a4 | Số may mắn | Hàm chương trình con | 1,00 | 44,4% | 18 | |
| a3 | Xây tháp | Vào ra dữ liệu | 1,00 | 70,1% | 45 | |
| a2 | Trộm xu | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 10,00 | 15,8% | 3 | |
| ma_a1 | Đếm số ước nguyên dương | Số học | 20,00 | 32,2% | 100 | |
| a1 | Tuổi của các con | Vào ra dữ liệu | 1,00 | 76,2% | 85 | |
| aplusb | A Plus B | Vào ra dữ liệu | 5,00 | 79,3% | 132 | |
| bns01 | Tìm kiếm nhị phân 1 | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 10,00 | 26,9% | 53 | |
| bns02 | Giải phương trình | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 15,00 | 20,8% | 24 | |
| bns03 | Số lượng tam giác | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 20,00 | 27,0% | 25 | |
| bns04 | Số có 4 ước | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 20,00 | 33,3% | 24 | |
| np | Xâu nhị phân | Đệ quy, Quay lui | 10,00 | 42,1% | 8 |