Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
a7 Diện tích hình thang_Mức độ A Hình học 1,00 33,7% 27
a6 Tìm bóng Vào ra dữ liệu 1,00 61,8% 86
a5 Tiền lì xì Vào ra dữ liệu 1,00 52,9% 115
io2 Bán Gà Vào ra dữ liệu 20,00 54,9% 109
io1 SUM Vào ra dữ liệu 20,00 50,1% 181
a4 Số may mắn Hàm chương trình con 1,00 44,4% 18
a3 Xây tháp Vào ra dữ liệu 1,00 70,1% 45
a2 Trộm xu Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) 10,00 15,8% 3
ma_a1 Đếm số ước nguyên dương Số học 20,00 32,1% 99
a1 Tuổi của các con Vào ra dữ liệu 1,00 76,2% 85
aplusb A Plus B Vào ra dữ liệu 5,00 79,6% 132
bns01 Tìm kiếm nhị phân 1 Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) 10,00 26,9% 53
bns02 Giải phương trình Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) 15,00 20,8% 24
bns03 Số lượng tam giác Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) 20,00 26,4% 24
bns04 Số có 4 ước Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) 20,00 33,3% 24
np Xâu nhị phân Đệ quy, Quay lui 10,00 42,1% 8