Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
str_a1 Chuyển kí tự thường thành kí tự hoa Xâu kí tự 10,00 55,6% 74
str_a11 Mật khẩu Xâu kí tự 10,00 9,3% 53
arr_a10 Cặp có tổng là một số chẵn Mảng 1 chiều 10,00 18,7% 47
dp_a11 Hiệu số max Mảng tiền tố 10,00 15,4% 6
arr_a9 Tổng các tích Mảng 1 chiều 10,00 14,0% 48
arr_a8 Hiệu số max Mảng 1 chiều 10,00 24,7% 60
arr_a7 Số lượng phần tử âm thuộc đoạn Mảng 1 chiều 10,00 27,5% 74
arr_a6 Tổng chữ số là số nguyên tố (mảng 1 chiều) Mảng 1 chiều 10,00 30,7% 66
arr_a5 Số nguyên tố trong dãy Mảng 1 chiều 10,00 7,6% 54
arr_a4 Số chính phương có trong dãy Mảng 1 chiều 10,00 29,0% 87
arr_a3 Phần tử âm lớn nhất trong dãy Mảng 1 chiều 10,00 44,7% 88
arr_a1 Tổng các phần tử ở vị trí chẵn Mảng 1 chiều 10,00 38,4% 95
sort_a2 Tổng k phần tử lớn nhất nhất trong dãy Sắp xếp 10,00 57,6% 46
sort_a1 Tổng phần tử lớn nhất, nhỏ nhất trong dãy Sắp xếp 10,00 51,6% 52
bns05 Hai dãy số Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) 20,00 36,6% 42
ngto_fibo Số nguyên tố Fibonaci Số nguyên tố 20,00 27,7% 14
tcsnt Tổng chữ số nguyên tố Số nguyên tố 20,00 33,0% 35
prime3 Bộ ba nguyên tố Số nguyên tố 20,00 16,0% 15
not_ngto Không nguyên tố Số nguyên tố 20,00 28,0% 37
cprime Số song nguyên tố Số nguyên tố 20,00 43,3% 45
date_num Số ngày của tháng Cấu trúc rẽ nhánh 10,00 36,2% 59
bt_ngto Biểu thức nguyên tố Số nguyên tố 20,00 12,1% 31
cap_ngto Cặp có tổng nguyên tố Số nguyên tố 20,00 63,9% 70
ngto_ln Số nguyên tố lớn nhất Số nguyên tố 20,00 66,4% 74
gan_ngto Số gần nguyên tố Số nguyên tố 20,00 37,1% 67
ngto_nn Số nguyên tố nhỏ nhất Số nguyên tố 20,00 61,2% 76
ngto_manh Số nguyên tố mạnh Số nguyên tố 20,00 41,1% 69
tcs_ngto Tổng chữ số là số nguyên tố Số nguyên tố 20,00 1,0% 3
phongphu Số phong phú Số nguyên tố 20,00 38,7% 38
thanthien Số thân thiện Số nguyên tố 20,00 56,0% 49
ngto3 Nguyên tố thuộc đoạn Số nguyên tố 20,00 13,0% 36
ngto2 Đếm thừa số nguyên tố Số nguyên tố 20,00 37,1% 72
ngto1 Nguyên tố Số nguyên tố 20,00 29,7% 76
chiakeo Chia kẹo 1 Số học 1,00 6,7% 6
xbi Xếp bi Số học 1,00 28,6% 6
sh Tìm bội Số học 1,00 0,0% 0
tongl Tổng lẻ Cấu trúc lặp 10,00 26,6% 102
ds Dãy số Cấu trúc lặp 10,00 29,1% 93
tong Tính tổng Cấu trúc lặp 10,00 47,4% 48
sole Số lẻ Cấu trúc lặp 10,00 20,5% 82
a15 Tìm số hạng thứ n của dãy Cấu trúc rẽ nhánh 1,00 50,8% 51
money Money Cấu trúc rẽ nhánh 1,00 70,5% 28
area5 Tính diện tích HCN Hình học 10,00 32,2% 51
tamgiac Tam giác Cấu trúc rẽ nhánh 10,00 14,1% 31
tomorrow Ngày tiếp theo Cấu trúc rẽ nhánh 10,00 25,6% 24
capsocong Cấp số cộng Cấu trúc rẽ nhánh 10,00 45,2% 32
phanloai Phân loại (robot) Cấu trúc rẽ nhánh 10,00 36,5% 43
khoihcn Khối hộp chữ nhật Cấu trúc rẽ nhánh 10,00 3,8% 6
game1 Trò chơi trên trục số Cấu trúc rẽ nhánh 10,00 26,7% 24
sort Sắp xếp Cấu trúc rẽ nhánh 10,00 48,3% 66