Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| arr_a8 | Hiệu số max | Mảng 1 chiều | 10,00 | 18,4% | 36 | |
| arr_a7 | Số lượng phần tử âm thuộc đoạn | Mảng 1 chiều | 10,00 | 27,3% | 56 | |
| arr_a6 | Tổng chữ số là số nguyên tố (mảng 1 chiều) | Mảng 1 chiều | 10,00 | 26,3% | 49 | |
| arr_a5 | Số nguyên tố trong dãy | Mảng 1 chiều | 10,00 | 5,9% | 37 | |
| arr_a4 | Số chính phương có trong dãy | Mảng 1 chiều | 10,00 | 26,3% | 70 | |
| arr_a3 | Phần tử âm lớn nhất trong dãy | Mảng 1 chiều | 10,00 | 43,6% | 69 | |
| arr_a1 | Tổng các phần tử ở vị trí chẵn | Mảng 1 chiều | 10,00 | 38,1% | 76 | |
| sort_a2 | Tổng k phần tử lớn nhất nhất trong dãy | Sắp xếp | 10,00 | 60,0% | 45 | |
| sort_a1 | Tổng phần tử lớn nhất, nhỏ nhất trong dãy | Sắp xếp | 10,00 | 51,6% | 52 | |
| bns05 | Hai dãy số | Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) | 20,00 | 36,4% | 41 | |
| ngto_fibo | Số nguyên tố Fibonaci | Số nguyên tố | 20,00 | 26,8% | 13 | |
| tcsnt | Tổng chữ số nguyên tố | Số nguyên tố | 20,00 | 32,5% | 34 | |
| prime3 | Bộ ba nguyên tố | Số nguyên tố | 20,00 | 13,5% | 11 | |
| not_ngto | Không nguyên tố | Số nguyên tố | 20,00 | 25,7% | 31 | |
| cprime | Số song nguyên tố | Số nguyên tố | 20,00 | 40,9% | 32 | |
| date_num | Số ngày của tháng | Cấu trúc rẽ nhánh | 10,00 | 36,2% | 59 | |
| bt_ngto | Biểu thức nguyên tố | Số nguyên tố | 20,00 | 6,3% | 12 | |
| cap_ngto | Cặp có tổng nguyên tố | Số nguyên tố | 20,00 | 56,5% | 44 | |
| ngto_ln | Số nguyên tố lớn nhất | Số nguyên tố | 20,00 | 62,2% | 52 | |
| gan_ngto | Số gần nguyên tố | Số nguyên tố | 20,00 | 28,5% | 43 | |
| ngto_nn | Số nguyên tố nhỏ nhất | Số nguyên tố | 20,00 | 54,5% | 52 | |
| ngto_manh | Số nguyên tố mạnh | Số nguyên tố | 20,00 | 34,1% | 47 | |
| tcs_ngto | Tổng chữ số là số nguyên tố | Số nguyên tố | 20,00 | 1,0% | 3 | |
| phongphu | Số phong phú | Số nguyên tố | 20,00 | 36,4% | 35 | |
| thanthien | Số thân thiện | Số nguyên tố | 20,00 | 57,0% | 47 | |
| ngto3 | Nguyên tố thuộc đoạn | Số nguyên tố | 20,00 | 13,2% | 36 | |
| ngto2 | Đếm thừa số nguyên tố | Số nguyên tố | 20,00 | 32,6% | 51 | |
| ngto1 | Nguyên tố | Số nguyên tố | 20,00 | 25,4% | 55 | |
| chiakeo | Chia kẹo 1 | Số học | 1,00 | 7,0% | 6 | |
| xbi | Xếp bi | Số học | 1,00 | 32,0% | 6 | |
| sh | Tìm bội | Số học | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| tongl | Tổng lẻ | Cấu trúc lặp | 10,00 | 26,5% | 101 | |
| ds | Dãy số | Cấu trúc lặp | 10,00 | 29,0% | 92 | |
| tong | Tính tổng | Cấu trúc lặp | 10,00 | 47,0% | 47 | |
| sole | Số lẻ | Cấu trúc lặp | 10,00 | 20,5% | 81 | |
| a15 | Tìm số hạng thứ n của dãy | Cấu trúc rẽ nhánh | 1,00 | 50,8% | 51 | |
| money | Money | Cấu trúc rẽ nhánh | 1,00 | 70,5% | 28 | |
| area5 | Tính diện tích HCN | Hình học | 10,00 | 32,2% | 51 | |
| tamgiac | Tam giác | Cấu trúc rẽ nhánh | 10,00 | 14,1% | 31 | |
| tomorrow | Ngày tiếp theo | Cấu trúc rẽ nhánh | 10,00 | 25,6% | 24 | |
| capsocong | Cấp số cộng | Cấu trúc rẽ nhánh | 10,00 | 45,2% | 32 | |
| phanloai | Phân loại (robot) | Cấu trúc rẽ nhánh | 10,00 | 36,5% | 43 | |
| khoihcn | Khối hộp chữ nhật | Cấu trúc rẽ nhánh | 10,00 | 3,8% | 6 | |
| game1 | Trò chơi trên trục số | Cấu trúc rẽ nhánh | 10,00 | 26,7% | 24 | |
| sort | Sắp xếp | Cấu trúc rẽ nhánh | 10,00 | 47,9% | 65 | |
| triangle5 | Tam giác 5 | Cấu trúc rẽ nhánh | 10,00 | 24,9% | 40 | |
| triangle4 | Tam giác 4 | Cấu trúc rẽ nhánh | 10,00 | 0,0% | 0 | |
| triangle3 | Tam giác 3 | Cấu trúc rẽ nhánh | 10,00 | 21,7% | 48 | |
| triangle2 | Tam giác 2 | Cấu trúc rẽ nhánh | 10,00 | 14,1% | 43 | |
| triangle1 | Tam giác 1 | Cấu trúc rẽ nhánh | 10,00 | 50,5% | 92 |