Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 7, Tháng 3, 2026, 14:35
weighted 100% (20,00pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 7, Tháng 3, 2026, 14:30
weighted 99% (19,70pp)
35 / 35
AC
|
C++20
vào lúc 7, Tháng 3, 2026, 7:50
weighted 90% (18,01pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 6, Tháng 3, 2026, 6:50
weighted 89% (17,74pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 5, Tháng 3, 2026, 14:23
weighted 87% (17,48pp)
Cấu trúc lặp (211 điểm)
Cấu trúc rẽ nhánh (222 điểm)
Đệ quy, Quay lui (88 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chỉnh hợp | 10 / 10 |
| Hoán vị | 10 / 10 |
| Sinh xâu k phân | 10 / 10 |
| Mê cung | 8 / 10 |
| Miền liên thông | 10 / 10 |
| Phân tích | 10 / 10 |
| Xếp hậu | 10 / 10 |
| Tháp Hà Nội | 10 / 10 |
| Tổ hợp | 10 / 10 |
Hàm chương trình con (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn | 1 / 1 |
Hình học (192 điểm)
Lùa bò vào chuồng (đếm phân phối) (30 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Câu lạc bộ | 10 / 10 |
| Hội thao | 10 / 10 |
| Số chính phương (Câu 3 đề KT ĐT lần 3) | 10 / 10 |
Mảng 1 chiều (160 điểm)
Mảng 2 chiều (80 điểm)
Mảng tiền tố (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Hiệu số max | 10 / 10 |
Quy hoạch động (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm xâu con không quá K kí tự 0 hoặc K kí tự 1 | 1 / 10 |
Sắp xếp (60 điểm)
Số học (142,800 điểm)
Số nguyên tố (132 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức nguyên tố | 16 / 20 |
| Số song nguyên tố | 20 / 20 |
| Số nguyên tố Fibonaci | 20 / 20 |
| Nguyên tố | 16 / 20 |
| Không nguyên tố | 20 / 20 |
| Bộ ba nguyên tố | 20 / 20 |
| Tổng chữ số nguyên tố | 20 / 20 |
Tìm kiếm nhị phân (Chặt nhị phân) (21 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Hai dãy số | 20 / 20 |
| Hiệu số (chặt np) | 1 / 10 |
Vào ra dữ liệu (214 điểm)
vector (15 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tổng trên ma trận | 15 / 15 |