Bảng xếp hạng
| Hạng | ▾ | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
|---|---|---|---|---|
| 401 | Đinh Phạm Thanh Mai | 0,00 | 0 | |
| 402 | Trần Minh Ngọc | 109,25 | 11 | |
| 403 | Cao Thị Thanh Nhàn | 0,00 | 0 | |
| 404 | Lê Quang Nhật | 27,93 | 1 | |
| 405 | Nguyễn Xuân Nhật | 308,89 | 33 | |
| 406 | Lê Đức Phát | 0,00 | 0 | |
| 406 | Đậu Thị Yến Phi | 0,00 | 0 | |
| 408 | Lê Văn Gia Phong | 38,44 | 2 | |
| 409 | Lê Đăng Phong | 0,00 | 0 | |
| 409 | Nguyễn Văn Phú | 0,00 | 0 | |
| 411 | lê minh phú | 344,19 | 35 | |
| 412 | Hoàng Văn Phước | 26,72 | 2 | |
| 413 | Lê Minh Quân | 37,29 | 4 | |
| 414 | Đào Danh Sơn Quân | 169,02 | 13 | |
| 415 | Lê Anh Quân | 78,34 | 5 | |
| 416 | Ngô Trí Hoàng Quân | 350,85 | 43 | |
| 417 | Võ Văn Quân | 218,36 | 28 | |
| 418 | Nguyễn Anh Quốc | 0,00 | 0 | |
| 419 | Trần Văn Thái Sang | 135,83 | 8 | |
| 420 | Nguyễn Văn Tấn Sang | 260,26 | 24 | |
| 421 | Nguyễn Ngọc Nhân Sinh | 111,61 | 8 | |
| 422 | Ngô Thủy Tiên | 210,27 | 18 | |
| 423 | Phạm Văn Tiến | 41,86 | 2 | |
| 424 | Nguyễn Viết Tiến | 62,48 | 6 | |
| 425 | Nguyễn Lê Tú | 0,00 | 0 | |
| 426 | Hoàng Hữu Tuấn | 21,57 | 2 | |
| 427 | Nguyễn Duy Tuệ | 111,89 | 8 | |
| 428 | Nguyễn Ngọc Tùng | 0,00 | 0 | |
| 429 | Nguyễn Tất Thạch | 478,56 | 67 | |
| 430 | Lê Văn Thắng | 0,00 | 0 | |
| 431 | Nguyễn Tất Thắng | 285,97 | 33 | |
| 432 | Lê Trọng Thiên | 0,00 | 0 | |
| 432 | Tăng Thị Thơm | 0,00 | 0 | |
| 434 | Nguyễn Tất Trà | 331,24 | 36 | |
| 435 | Nguyễn Lê Thu Trà | 97,22 | 6 | |
| 436 | Bùi Thị Quỳnh Trang | 112,11 | 11 | |
| 437 | Đặng Huyền Trang | 12,27 | 0 | |
| 438 | Đặng Thùy Trang | 47,36 | 3 | |
| 439 | Nguyễn Bảo Trâm | 0,00 | 0 | |
| 439 | Trương Nguyễn Bảo Trâm | 0,00 | 0 | |
| 441 | Mai Anh Trường | 299,45 | 34 | |
| 442 | Đặng Trọng Vinh | 114,11 | 5 | |
| 443 | Nguyễn Anh Vũ | 0,00 | 0 | |
| 444 | Dương Phúc Vượng | 159,91 | 12 | |
| 445 | Lê Đức Nguyên Xoái | 384,48 | 42 | |
| 446 | Nguyễn Văn Bình An | 39,71 | 3 | |
| 447 | Sang | 0,00 | 0 | |
| 448 | Vũ Tùng Lâm | 53,13 | 4 | |
| 449 | hồ tân phú | 0,00 | 0 | |
| 450 | ThuHuong | 20,05 | 1 | |
| 451 | 136,12 | 14 | ||
| 452 | đậu đức cao | 0,00 | 0 | |
| 453 | Nguyễn Nhật Quang | 129,13 | 12 | |
| 454 | Nguyễn Kim Trung Đức | 0,00 | 0 | |
| 455 | Phan Nguyên Bảo | 27,05 | 4 | |
| 456 | Nguyễn Văn Thủy | 56,29 | 4 | |
| 457 | Vũ Thị Thanh Thảo | 30,97 | 3 | |
| 458 | 36,85 | 5 | ||
| 459 | Phan Thị Thanh Vân | 30,97 | 3 | |
| 459 | Phan Khánh Vân | 30,97 | 3 | |
| 461 | Phan Lê Bảo Châu | 62,51 | 6 | |
| 462 | Nguyễn Cảnh Hưng | 30,97 | 3 | |
| 463 | Đào Linh An | 64,91 | 6 | |
| 464 | bui duc dung | 30,97 | 3 | |
| 465 | nguyễn đức vĩnh | 0,00 | 0 | |
| 466 | Nguyễn Phan Ngọc Minh | 46,51 | 6 | |
| 467 | Trần Đinh Thảo Như | 0,00 | 0 | |
| 467 | Dương thị Hà Giang | 0,00 | 0 | |
| 467 | Nguyễn Tiến Thành | 0,00 | 0 | |
| 470 | Nguyễn Tiến Thành | 30,97 | 3 | |
| 471 | Bùi Phan Quân | 21,09 | 2 | |
| 472 | Nguyễn Thị Bảo Nhi | 48,35 | 4 | |
| 473 | Đào Thị Như | 30,97 | 3 | |
| 474 | Nguyễn Kim Trung Đức | 41,65 | 4 | |
| 475 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 30,97 | 3 | |
| 476 | Đào Thị Hà Phương | 47,42 | 6 | |
| 477 | 0,00 | 0 | ||
| 477 | Chu Thanh Lâm | 0,00 | 0 | |
| 477 | Nguyễn Hùng Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 477 | Nguyễn Vũ Đăng Khôi | 0,00 | 0 | |
| 477 | Mai Ngọc Băng | 0,00 | 0 | |
| 477 | phan thị linh đan | 0,00 | 0 | |
| 477 | Nguyễn Tuấn Dũng | 0,00 | 0 | |
| 484 | 30,97 | 3 | ||
| 485 | Nguyễn Thanh Hiền | 29,95 | 2 | |
| 486 | Nguyễn Hoài Anh | 0,00 | 0 | |
| 486 | 0,00 | 0 | ||
| 486 | Nguyễn tuấn dũng | 0,00 | 0 | |
| 486 | Lưu Ngọc Kim Chi | 0,00 | 0 | |
| 486 | nguyễn khắc minh nhật | 0,00 | 0 | |
| 491 | Ngô Hà Vy | 30,97 | 3 | |
| 492 | Đậu Đức Cao | 0,00 | 0 | |
| 492 | Phan Bảo Chan | 0,00 | 0 | |
| 492 | Đặng Hoàng Giang | 0,00 | 0 | |
| 495 | Nguyễn Đại Nghĩa | 63,46 | 7 | |
| 496 | Nguyễn Văn Nam 7A | 20,05 | 1 | |
| 497 | 0,00 | 0 | ||
| 497 | Phan Vũ Yến Nhi | 0,00 | 0 | |
| 497 | 0,00 | 0 | ||
| 497 | Phuong Thao 6C | 0,00 | 0 |