Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 17, Tháng 10, 2025, 7:23
weighted 99% (19,70pp)
10 / 10
AC
|
C++14
vào lúc 15, Tháng 5, 2026, 14:21
weighted 94% (9,42pp)
5 / 5
AC
|
C++17
vào lúc 25, Tháng 4, 2026, 2:47
weighted 91% (9,14pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 4, 2026, 8:49
weighted 87% (8,74pp)
Cấu trúc rẽ nhánh (20 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chia quà | 10 / 10 |
| Tìm giá trị min, max | 10 / 10 |
Sắp xếp (42 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Lệch nhỏ nhất (Câu 2 HSG THPT Hưng Yên) | 10 / 10 |
| Phần thưởng | 10 / 10 |
| Tổng phần tử lớn nhất, nhỏ nhất trong dãy | 7 / 10 |
| Tổng k phần tử lớn nhất nhất trong dãy | 7 / 10 |
| Trung vị | 8 / 10 |
Số học (30 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm số ước nguyên dương | 20 / 20 |
| Câu 3 HSG Lớp 8 Tân Kì | 10 / 10 |
Vào ra dữ liệu (48 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| A Plus B | 5 / 5 |
| SUM | 20 / 20 |
| Thương, dư | 13 / 20 |
| Trung bình cộng | 10 / 10 |
Xâu kí tự (70 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu | 10 / 10 |
| Chữ số lớn nhất | 10 / 10 |
| Xâu đảo ngược | 10 / 10 |
| Kí tự số trong xâu | 10 / 10 |
| Tổng chữ số | 10 / 10 |
| Xóa kí tự số | 10 / 10 |
| Tách xâu | 10 / 10 |