Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 8, 2026, 14:21
weighted 100% (20,00pp)
5 / 5
AC
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 8, 2026, 14:09
weighted 99% (19,70pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 8, 2026, 13:49
weighted 96% (19,12pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 8, 2026, 13:41
weighted 93% (18,56pp)
5 / 5
AC
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 8, 2026, 13:32
weighted 91% (18,28pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 9, 2026, 14:15
weighted 90% (9,01pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 9, 2026, 13:30
weighted 89% (8,87pp)
Mảng 1 chiều (90 điểm)
Số học (8 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm số ước nguyên dương | 8 / 20 |
Số nguyên tố (140 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cặp có tổng nguyên tố | 20 / 20 |
| Số gần nguyên tố | 20 / 20 |
| Số nguyên tố lớn nhất | 20 / 20 |
| Số nguyên tố mạnh | 20 / 20 |
| Số nguyên tố nhỏ nhất | 20 / 20 |
| Nguyên tố | 20 / 20 |
| Đếm thừa số nguyên tố | 20 / 20 |