Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++14
vào lúc 22, Tháng 9, 2025, 13:51
weighted 99% (19,70pp)
20 / 20
AC
|
C++14
vào lúc 22, Tháng 9, 2025, 13:46
weighted 97% (19,41pp)
10 / 10
AC
|
C++14
vào lúc 20, Tháng 9, 2025, 1:33
weighted 94% (18,84pp)
10 / 10
AC
|
C++14
vào lúc 23, Tháng 9, 2025, 13:17
weighted 91% (9,14pp)
Cấu trúc lặp (40 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 10 / 10 |
| Số lẻ | 10 / 10 |
| Tính tổng các số tự nhiên_Mức độ A | 10 / 10 |
| Tổng lẻ | 10 / 10 |
Cấu trúc rẽ nhánh (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n của dãy | 1 / 1 |
Hình học (50 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tính diện tích 3_Mức độ A | 20 / 20 |
| Tính diện tích HCN | 10 / 10 |
| Diện tích bể bơi | 20 / 20 |
Số nguyên tố (80 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố | 20 / 20 |
| Đếm thừa số nguyên tố | 20 / 20 |
| Nguyên tố thuộc đoạn | 20 / 20 |
| Số thân thiện | 20 / 20 |