Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 8, 2026, 14:20
weighted 100% (20,00pp)
5 / 5
AC
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 8, 2026, 14:06
weighted 99% (19,70pp)
5 / 5
AC
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 8, 2026, 13:19
weighted 96% (19,12pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 8, 2026, 14:23
weighted 94% (18,84pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 8, 2026, 14:20
weighted 93% (18,56pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 25, Tháng 7, 2026, 14:24
weighted 90% (18,01pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 9, 2026, 14:11
weighted 89% (8,87pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 9, 2026, 13:41
weighted 87% (8,74pp)
Cấu trúc lặp (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp_Mức độ A | 10 / 10 |
Cấu trúc rẽ nhánh (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tìm giá trị min, max trong 4 số | 10 / 10 |
Mảng 1 chiều (70 điểm)
Số học (20 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm số ước nguyên dương | 20 / 20 |
Số nguyên tố (140 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cặp có tổng nguyên tố | 20 / 20 |
| Số gần nguyên tố | 20 / 20 |
| Số nguyên tố lớn nhất | 20 / 20 |
| Số nguyên tố mạnh | 20 / 20 |
| Số nguyên tố nhỏ nhất | 20 / 20 |
| Nguyên tố | 20 / 20 |
| Đếm thừa số nguyên tố | 20 / 20 |